사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cái đầu nóng" (1)

cái đầu nóng
영어 명사hot head (figurative)
내 단어장
Với cái đầu nóng, anh ấy thường đưa ra quyết định sai lầm.
With a hot head, he often makes wrong decisions.

swap_horiz 관련 단어 "cái đầu nóng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "cái đầu nóng" (1)

Với cái đầu nóng, anh ấy thường đưa ra quyết định sai lầm.
With a hot head, he often makes wrong decisions.